Đạp đất đội trời

Direct English translation

Treading the earth, bearing the sky.

Equivalent English version

Stand tall

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người khí phách hiên ngang, cứng cỏi, sống đường hoàng, không chịu luồn cúi hay khuất phục trước thế lực nào. Cách nói rút gọn này nhấn mạnh tư thế lớn lao, ngang tàng của bậc hào kiệt giữa trời đất.
English explanation
Refers to a person of bold, unbending spirit who lives uprightly and refuses to bow or submit. This shortened variant emphasizes an imposing, larger-than-life bearing and heroic defiance.